學華語Kaori Dict

推遲

giản thể: 推迟

tuīchí

ㄊㄨㄟ ㄔˊ

SUY TRÌ

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議推遲到下周。

    huì yì tuī chí dào xià zhōu

    Họp bị hoãn đến tuần sau

  • 2

    我們推遲了會議。

    wǒmen tuīchí le huìyì。

    Chúng tôi đã hoãn cuộc họp

  • 3

    聚會已經推遲到了下周二。

    jùhuì yǐjīng tuīchí dàoliǎo xiàzhōu èr。

    Cuộc tụ hội đã bị hoãn đến thứ Ba tuần sau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推遲 nghĩa là gì? · Kaori Dict