學華語Kaori Dict

推開

giản thể: 推开

tuīkāi

ㄊㄨㄟ ㄎㄞ

SUY KHAI

HSK 3
  1. 1.đẩy ra (cổng, v.v.)
  2. 2.đẩy đi
  3. 3.từ chối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用力推開了門。

    tā yòng lì tuī kāi le mén

    Anh ấy đẩy cửa ra một cách mạnh mẽ

  • 2

    湯姆試著把門推開。

    Tāngmǔ shìzhe bǎmén tuīkāi。

    Tom thử đẩy cửa ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推開 nghĩa là gì? · Kaori Dict