- 1.đẩy ra (cổng, v.v.)
- 2.đẩy đi
- 3.từ chối

例句Câu ví dụ
- 1
他用力推開了門。
tā yòng lì tuī kāi le mén
Anh ấy đẩy cửa ra một cách mạnh mẽ
- 2
湯姆試著把門推開。
Tāngmǔ shìzhe bǎmén tuīkāi。
Tom thử đẩy cửa ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!