字義Nghĩa
đẩy, xua đuổimáy dịch
tuīSUY
- 1.đẩy
- 2.cắt
- 3.từ chối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
推〈动〉 (形声。从手,隹声。本义手向外用力使物体移动或向前移动) 同本义 推,排也。--《说文》 推,輕也,前也。--《仓颉篇》 若己推而内之沟中。--《孟子·万章上》 苟有险,余必下推车。--《左传·成公二年》 推堕附马河中。--明·宋濂《送东阳马生序》 始欲着推字。--宋·胡仔《苕溪渔隐丛话》 作推敲之势。 又如推毂(推动车轮轴,使车前进);推抢(推拥抢夺,争抢);推沟(推下沟);推行(推动物体向前);推引(推动;推拉);推天抢地(形容乱推乱搡);推转(推出处死) 使工具向前移动进行工作 推tuī ⒈抵住物体并用力使它移动~动。~车。~磨。 ⒉用工具向前移动进行工作~草。~头(理发)。用刨子~平木板。 ⒊使事情开展~动。~销新产品。~广科学技术。 ⒋探求,进一步想,由已知的点去预测或断定其它~求。~想。~究。~测。~理。以此类~。 ⒌执行~行。 ⒍除去~陈出新。 ⒎延迟~迟。~几天再说。 ⒏辞让,却卸~辞。~让。~卸。~委。~脱。 ⒐举荐,选举~举。~荐。 ⒑赞美,钦佩,崇敬~许。~重。~崇。 ⒒ ⒓
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 隹 [zhuī] chỉ âm.
tay
字的故事Chuyện chữ
THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
組詞Từ chứa chữ này
- 推動thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
- 推廣mở rộng
- 推進thúc đẩy
- 推銷tiếp thị
- 推開đẩy ra (cổng, v.v.)
- 推行thực hiện
- 推遲trì hoãn
- 推出đẩy ra
- 推薦đề xuất
- 推翻lật đổ
- 推測suy đoán
- 推理lập luận
- 推斷suy luận
- 推算tính toán
- 推敲suy nghĩ kỹ
- 推移