學華語Kaori Dict

推翻

tuīfān

ㄊㄨㄟ ㄈㄢ

SUY PHIÊN

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    反動派被人民所推翻。

    fǎndòngpài bèi rénmín suǒ tuīfān。

    Những nhóm phản động bị nhân dân lật đổ

  • 2

    預言被實驗結果推翻了。

    yùyán bèi shíyàn jiéguǒ tuīfān le。

    Dự đoán bị kết quả thí nghiệm bác bỏ

  • 3

    我們有充分的理由推翻這個結論。

    wǒmen yǒu chōngfèn de lǐyóu tuīfān zhège jiélùn。

    Chúng ta có lý do đầy đủ để lật đổ kết luận này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict