例句Câu ví dụ
- 1
反動派被人民所推翻。
fǎndòngpài bèi rénmín suǒ tuīfān。
Những nhóm phản động bị nhân dân lật đổ
- 2
預言被實驗結果推翻了。
yùyán bèi shíyàn jiéguǒ tuīfān le。
Dự đoán bị kết quả thí nghiệm bác bỏ
- 3
我們有充分的理由推翻這個結論。
wǒmen yǒu chōngfèn de lǐyóu tuīfān zhège jiélùn。
Chúng ta có lý do đầy đủ để lật đổ kết luận này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
