學華語Kaori Dict

tuī

ㄊㄨㄟ

SUY

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.đẩy
  2. 2.cắt
  3. 3.từ chối
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.bác bỏ
  2. 5.khước từ
  3. 6.đùn đẩy (trách nhiệm)
  4. 7.hoãn
  5. 8.trì hoãn
  6. 9.thúc đẩy
  7. 10.đề cử
  8. 11.bầu chọn
  9. 12.massage

例句Câu ví dụ

  • 1

    我推門走進教室。

    wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì

    Tôi đẩy cửa và bước vào lớp học

  • 2

    他推著輪椅和奶奶散步。

    tā tuī zhe lún yǐ hé nǎi nai sàn bù

    Anh ấy đẩy xe lăn cùng bà nội đi dạo

  • 3

    我們推了車。

    wǒmen tuī le chē。

    Chúng tôi đẩy xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推 nghĩa là gì? · Kaori Dict