例句Câu ví dụ
- 1
政府在推行新辦法。
zhèng fǔ zài tuī xíng xīn bàn fǎ
Chính phủ đang triển khai phương pháp mới
- 2
我決心要推行這個計劃。
wǒ juéxīn yào tuīxíng zhège jìhuà。
Tôi quyết tâm thực hiện kế hoạch này
- 3
他們繼續推行他們的計劃。
tāmen jìxù tuīxíng tāmen de jìhuà。
Họ tiếp tục triển khai kế hoạch của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
