學華語Kaori Dict

推行

tuīxíng

ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄥˊ

SUY HÀNH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.thực hiện
  2. 2.tiến hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府在推行新辦法。

    zhèng fǔ zài tuī xíng xīn bàn fǎ

    Chính phủ đang triển khai phương pháp mới

  • 2

    我決心要推行這個計劃。

    wǒ juéxīn yào tuīxíng zhège jìhuà。

    Tôi quyết tâm thực hiện kế hoạch này

  • 3

    他們繼續推行他們的計劃。

    tāmen jìxù tuīxíng tāmen de jìhuà。

    Họ tiếp tục triển khai kế hoạch của họ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推行 nghĩa là gì? · Kaori Dict