
例句Câu ví dụ
- 1
工作在不斷推進。
gōng zuò zài bù duàn tuī jìn
Công việc đang không ngừng tiến triển
- 2
當今世界需推進其食物生產。
dāngjīn shìjiè xū tuījìn qí shíwù shēngchǎn。
Thế giới hiện nay cần đẩy mạnh sản xuất thực phẩm
- 3
脫貧攻堅取得勝利後,要全面推進鄉村振興。
tuōpín gōngjiān qǔdéshènglì hòu, yào quánmiàn tuījìn xiāngcūn zhènxīng。
Sau khi chiến dịch giảm nghèo đạt được thắng lợi, cần triển khai toàn diện công cuộc xây dựng nông thôn mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!