學華語Kaori Dict

推進

giản thể: 推进

tuījìn

ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ

SUY TIẾN

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.thúc đẩy
  2. 2.tiến hành
  3. 3.đẩy tới
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phát triển
  2. 5.thúc tiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作在不斷推進。

    gōng zuò zài bù duàn tuī jìn

    Công việc đang không ngừng tiến triển

  • 2

    當今世界需推進其食物生產。

    dāngjīn shìjiè xū tuījìn qí shíwù shēngchǎn。

    Thế giới hiện nay cần đẩy mạnh sản xuất thực phẩm

  • 3

    脫貧攻堅取得勝利後,要全面推進鄉村振興。

    tuōpín gōngjiān qǔdéshènglì hòu, yào quánmiàn tuījìn xiāngcūn zhènxīng。

    Sau khi chiến dịch giảm nghèo đạt được thắng lợi, cần triển khai toàn diện công cuộc xây dựng nông thôn mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推進 nghĩa là gì? · Kaori Dict