學華語Kaori Dict

tuǐ

ㄊㄨㄟˇ

THỐI

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.chân
  2. 2.Lượng từ:條|条[tiao2]

Cách đọc khác:tuǐxương hông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的腿和腳都疼。

    tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng

    Chân và tay anh đều đau

  • 2

    他腿疼痛。

    tā tuǐ téng tòng

    Chân anh đau

  • 3

    他的腿很長。

    tā de tuǐ hěn cháng。

    Chân ông ấy rất dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict