腿
tuǐ
[ㄊㄨㄟˇ]
THỐI
HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
他的腿和腳都疼。
tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng
Chân và tay anh đều đau
- 2
他腿疼痛。
tā tuǐ téng tòng
Chân anh đau
- 3
他的腿很長。
tā de tuǐ hěn cháng。
Chân ông ấy rất dài
[ㄊㄨㄟˇ]
THỐI

他的腿和腳都疼。
tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng
Chân và tay anh đều đau
他腿疼痛。
tā tuǐ téng tòng
Chân anh đau
他的腿很長。
tā de tuǐ hěn cháng。
Chân ông ấy rất dài