例句Câu ví dụ
- 1
她很容易就向別人敞開她的大腿。
tā hěn róngyì jiù xiàng biéren chǎngkāi tā de dàtuǐ。
Cô ấy dễ dàng mở lòng với người khác
- 2
俗話說:愚公移山;可俗話又說:胳膊擰不過大腿!
súhuàshuō: yúgōngyíshān; kě súhuà yòu shuō: gēbonǐngbuguòdàtuǐ!
Ngạn ngữ nói: 'Ông già dời núi'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Cánh tay không xoay được cổ tay!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
