學華語Kaori Dict

大腿

tuǐ

ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ

ĐẠI THỐI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很容易就向別人敞開她的大腿。

    tā hěn róngyì jiù xiàng biéren chǎngkāi tā de dàtuǐ。

    Cô ấy dễ dàng mở lòng với người khác

  • 2

    俗話說:愚公移山;可俗話又說:胳膊擰不過大腿!

    súhuàshuō: yúgōngyíshān; kě súhuà yòu shuō: gēbonǐngbuguòdàtuǐ!

    Ngạn ngữ nói: 'Ông già dời núi'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Cánh tay không xoay được cổ tay!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict