O型腿
Oxíngtuǐ
[ㄛ ㄒㄧㄥˊ ㄊㄨㄟˇ]
O HÌNH THỐI
- 1.chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
[ㄛ ㄒㄧㄥˊ ㄊㄨㄟˇ]
O HÌNH THỐI
