- 1.mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
- 2.loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這是什麼型號?
zhè shì shén me xíng hào
Đây là loại nào?
- 2
先確認型號和尺寸再買。
xiān què rèn xíng hào hé chǐ cun zài mǎi
Hãy xác nhận kiểu dáng và kích thước trước khi mua
- 3
我把充電器的型號記下了。
wǒ bǎ chōngdiànqì de xínghào jì xià le。
Tôi đã ghi nhớ số model của bộ sạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.