學華語Kaori Dict

型號

giản thể: 型号

xínghào

ㄒㄧㄥˊ ㄏㄠˋ

HÌNH HIỆU

HSK 4N
  1. 1.mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
  2. 2.loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼型號?

    zhè shì shén me xíng hào

    Đây là loại nào?

  • 2

    先確認型號和尺寸再買。

    xiān què rèn xíng hào hé chǐ cun zài mǎi

    Hãy xác nhận kiểu dáng và kích thước trước khi mua

  • 3

    我把充電器的型號記下了。

    wǒ bǎ chōngdiànqì de xínghào jì xià le。

    Tôi đã ghi nhớ số model của bộ sạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型號 nghĩa là gì? · Kaori Dict