典型
diǎnxíng
[ㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ]
ĐIỂN HÌNH
HSK 4TOCFL 4N/Adj
- 1.hình mẫu
- 2.trường hợp điển hình
- 3.nguyên mẫu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.điển hình
- 5.tiêu biểu

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個典型的例子。
zhè shì yī ge diǎn xíng de lì zi
Đây là một ví dụ điển hình
- 2
這是典型的。
zhè shì diǎnxíng de。
Đây là kiểu điển hình
- 3
他是典型的日本人。
tā shì diǎnxíng de Rìběnrén。
Anh ấy là người Nhật điển hình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.