學華語Kaori Dict

xíng

ㄒㄧㄥˊ

HÌNH

HSK 4N
  1. 1.khuôn
  2. 2.loại
  3. 3.phong cách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mô hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是我喜歡的類型。

    tā shì wǒ xǐhuan de lèixíng。

    Cô ấy là kiểu người mà tôi thích

  • 2

    你的體型比我的好。

    nǐ de tǐxíng bǐ wǒ de hǎo。

    Vóc dáng cậu tốt hơn tôi

  • 3

    湯姆的髮型像鳥窩。

    Tāngmǔ de fàxíng xiàng niǎowō。

    Tóc Tôm giống như tổ chim.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型 nghĩa là gì? · Kaori Dict