型
xíng
[ㄒㄧㄥˊ]
HÌNH
HSK 4N

例句Câu ví dụ
- 1
她是我喜歡的類型。
tā shì wǒ xǐhuan de lèixíng。
Cô ấy là kiểu người mà tôi thích
- 2
你的體型比我的好。
nǐ de tǐxíng bǐ wǒ de hǎo。
Vóc dáng cậu tốt hơn tôi
- 3
湯姆的髮型像鳥窩。
Tāngmǔ de fàxíng xiàng niǎowō。
Tóc Tôm giống như tổ chim.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.