例句Câu ví dụ
- 1
請問您姓什麼?
qǐng wèn nín xìng shén me
Xin hỏi họ tên của ngài là gì?
- 2
我姓周。
wǒ xìng zhōu。
Tôi họ Châu.
- 3
我姓凌。
wǒ xìng Líng。
Tôi họ Lăng
請問您姓什麼?
qǐng wèn nín xìng shén me
Xin hỏi họ tên của ngài là gì?
我姓周。
wǒ xìng zhōu。
Tôi họ Châu.
我姓凌。
wǒ xìng Líng。
Tôi họ Lăng