學華語Kaori Dict

xíng

ㄒㄧㄥˊ

HÌNH

HSK 6N
  1. 1.xuất hiện
  2. 2.trông
  3. 3.hình dạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    水有三種形。

    shuǐ yǒu sān zhǒng xíng

    Nước có ba dạng

  • 2

    我戴隱形眼鏡。

    wǒ dài yǐnxíngyǎnjìng。

    Tôi đeo kính áp tròng

  • 3

    把麵團擀成方形。

    bǎ miàntuán gǎn chéngfāng xíng。

    Ép bột thành hình chữ nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形 nghĩa là gì? · Kaori Dict