例句Câu ví dụ
- 1
這裡的地形很復雜。
zhè lǐ de dì xíng hěn fù zá
Địa hình ở đây rất phức tạp
- 2
在陌生地形中,牠們會以氣味標記路線,以免迷失。
zài mòshēng dìxíng zhōng, tā men huì yǐ qìwèi biāojì lùxiàn, yǐmiǎn míshī。
Trong địa hình lạ, chúng dùng mùi hương để đánh dấu đường đi, để tránh lạc đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
