學華語Kaori Dict

地形

xíng

ㄉㄧˋ ㄒㄧㄥˊ

ĐỊA HÌNH

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.địa hình
  2. 2.địa thế
  3. 3.địa mạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的地形很復雜。

    zhè lǐ de dì xíng hěn fù zá

    Địa hình ở đây rất phức tạp

  • 2

    在陌生地形中,牠們會以氣味標記路線,以免迷失。

    zài mòshēng dìxíng zhōng, tā men huì yǐ qìwèi biāojì lùxiàn, yǐmiǎn míshī。

    Trong địa hình lạ, chúng dùng mùi hương để đánh dấu đường đi, để tránh lạc đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地形 nghĩa là gì? · Kaori Dict