學華語Kaori Dict

xíng

ㄒㄧㄥˊ

HÌNH

TOCFL 6
  1. 1.hình phạt
  2. 2.hình sự
  3. 3.bản án
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tra tấn
  2. 5.hình phạt thể xác

Cách đọc khác:Xínghọ [Xing2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正在緩刑中。

    Tāngmǔ zhèngzài huǎnxíng zhōng。

    Tom đang ở trong giai đoạn thử thách.

  • 2

    仇恨言論會煽動私刑。

    chóuhèn yánlùn huì shāndòng sī xíng。

    Ngôn ngữ thù ghét có thể kích động hành vi bạo lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict