學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phạt, hình phạtmáy dịch

xíngHÌNH

  1. 1.hình phạt
  2. 2.hình sự
  3. 3.bản án

XíngHÌNH

  1. 1.họ [Xing2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刑 同本义 利用刑人。--《易·蒙》。注兑折为刑。” 刑人之父子也。--《吕氏春秋·顺说》。注杀也。” 杀戮之谓刑。--《韩非子·二柄》 阴为刑。--《易·本命》 阴将始刑。--《吕氏春秋·音律》。注杀也。” 刑人如恐不胜。--《史记·项羽本纪》 刑马作誓。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 膑至,庞涓恐其贤于己,疾之,则以法刑断其两足而黥之。--《史记》 又如刑牛(古代盟誓时作牺牲用的牛);刑牲(古时为了祭祀或盟约而杀牲畜);刑马(古代结盟要杀马歃血,立誓为信,称刑马”) 惩罚 刑xíng ⒈刑罚,对犯人各种处罚的总称定~。徒~。死~。 ⒉特指对犯人的栲打、折磨等体罚~讯。动~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một người 刀 đang bị giam giữ 开

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict