學華語Kaori Dict

有期徒刑

yǒuxíng

ㄧㄡˇ ㄑㄧ ㄊㄨˊ ㄒㄧㄥˊ

HỮU KỲ ĐỒ HÌNH

TOCFL 6
  1. 1.án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    法官判了他一年有期徒刑。

    fǎguān pàn le tā yī nián yǒuqītúxíng。

    Tòa án đã tuyên án phạt anh ta một năm tù

  • 2

    2004 年 7 月,薩米被判處 24 年有期徒刑。

    2 0 0 4 nián 7 yuè, Sà mǐ bèi pànchǔ 2 4 nián yǒuqītúxíng。

    Vào tháng 7 năm 2004, Sami bị tuyên án 24 năm tù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有期徒刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict