例句Câu ví dụ
- 1
只有你本人去法院提起刑事自訴,法院才會受理審判。
zhǐyǒu nǐ běnrén qù fǎyuàn tíqǐ xíngshì zìsù, fǎyuàn cái huì shòulǐ shěnpàn。
Chỉ có chính bạn đến tòa án khởi kiện hình sự, tòa án mới chấp nhận xét xử.
- 2
如果你不主動控告,司法機關就無權追究對方刑事責任。
rúguǒ nǐ bù zhǔdòng kònggào, sīfǎjīguān jiù wúquán zhuījiū duìfāng xíngshì zérèn。
Nếu bạn không chủ động khởi kiện, cơ quan tư pháp sẽ không có quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của bên kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
