事件
shìjiàn
[ㄕˋ ㄐㄧㄢˋ]
SỰ KIỆN
HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
媒體報道了這個事件。
méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn
Thông tin đã được báo chí đưa tin
- 2
這只是偶發事件。
zhè zhǐshì ǒu fā shìjiàn。
Đây chỉ là sự cố ngoài ý muốn
- 3
這是個重要事件。
zhè shì gě zhòngyào shìjiàn。
Đây là một sự kiện quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.