學華語Kaori Dict

事件

shìjiàn

ㄕˋ ㄐㄧㄢˋ

SỰ KIỆN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.sự kiện
  2. 2.sự việc
  3. 3.sự cố
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    媒體報道了這個事件。

    méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn

    Thông tin đã được báo chí đưa tin

  • 2

    這只是偶發事件。

    zhè zhǐshì ǒu fā shìjiàn。

    Đây chỉ là sự cố ngoài ý muốn

  • 3

    這是個重要事件。

    zhè shì gě zhòngyào shìjiàn。

    Đây là một sự kiện quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事件 nghĩa là gì? · Kaori Dict