- 1.thư từ
- 2.bưu phẩm
- 3.email

例句Câu ví dụ
- 1
我收到了一個重要郵件。
wǒ shōu dào liǎo yī ge zhòng yào yóu jiàn
Tôi đã nhận được một email quan trọng
- 2
秘書替我回復了郵件。
mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn
Phó thư ký đã trả lời email thay tôi
- 3
我給你發了封郵件。
wǒ gěi nǐ fā le fēng yóujiàn。
Tôi đã gửi cho bạn một email
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.