字義Nghĩa
bưu chính, thư tínmáy dịch
yóuBƯU
- 1.bưu điện
- 2.bưu phẩm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 郵票tem (bưu chính)
- 郵件thư từ
- 郵局bưu điện
- 郵箱hộp thư
- 郵政dịch vụ bưu chính
- 郵編mã bưu điện
- 郵差
- 郵亭quầy dịch vụ bưu chính
- 郵包bưu kiện
- 郵匯gửi tiền qua bưu điện
- 電子郵件email
- 集郵sưu tập tem
- 包郵bao gồm phí vận chuyển
- 航郵thư hàng không
- 通郵có thông tin liên lạc bưu điện
- 郵區khu bưu chính