字義Nghĩa
giật xuốngmáy dịch
chuíTHUỲ
- 1.treo (xuống)
- 2.rủ
- 3.lủng lẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垂 (形声。从土,声。本义边疆) 通陲”。边疆;边境 垂,远边也。--《说文》。按,下垂的垂,说文作垂。 垂,疆也。--《广韵》 寡人无良边垂之臣。--《公羊传·宣公十二年》 今大国之地,半天下有二垂。--《战国策·秦策四》 少小去乡邑,扬声沙漠垂。--曹植《白马篇》 边境之臣处,则疆垂不丧。--《荀子·臣道》 堂檐下靠阶的地方 又如垂堂(堂边近阶处屋檐下) 垂 垂挂 垂带悸兮。--《诗·卫风·芄兰》 垂发。--《后汉书·邓禹传》 红罗复斗帐,四角垂香囊。--《玉台新咏·
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cây có cành rủ xuống
組詞Từ chứa chữ này
- 垂頭喪氣cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- 垂直vuông góc; thẳng đứng
- 垂死hấp hối
- 垂涎chảy nước miếng
- 垂掛treo xuống
- 垂下rủ xuống
- 垂危gần chết
- 垂垂dần dần
- 垂幕mái che
- 垂念
- 低垂rũ xuống
- 下垂rũ xuống
- 垂感hiệu ứng rủ (thời trang)
- 垂柳cây liễu rủ (Salix babylonica)
- 垂泣rơi lệ
- 垂淚rơi lệ