學華語Kaori Dict

垂危

chuíwēi

ㄔㄨㄟˊ ㄨㄟ

THUỲ NGUY

  1. 1.gần chết
  2. 2.bệnh nguy kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人的生命一度垂危。

    bìngrén de shēngmìng yīdù chuíwēi。

    Sức sống của bệnh nhân từng一度 nguy kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂危 nghĩa là gì? · Kaori Dict