學華語Kaori Dict

危急

wēi

ㄨㄟ ㄐㄧˊ

NGUY CẤP

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tình huống nguy cấp
  2. 2.tuyệt vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那裡的情況很危急。

    nàli de qíngkuàng hěn wēijí。

    Tình hình ở đó rất nguy cấp

  • 2

    危急之秋,我們不該緬懷過去。

    wēijí zhī Qiū, wǒmen bùgāi miǎnhuái guòqù。

    Trong thời khắc nguy cấp, chúng ta không nên hoài niệm quá khứ

  • 3

    他們承認他們的情況非常危急。

    tāmen chéngrèn tāmen de qíngkuàng fēicháng wēijí。

    Họ thừa nhận tình hình của họ rất nguy cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危急 nghĩa là gì? · Kaori Dict