學華語Kaori Dict

急救

jiù

ㄐㄧˊ ㄐㄧㄡˋ

CẤP CỨU

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    出了事要急救。

    chū le shì yào jí jiù

    Khi có sự cố cần cấp cứu

  • 2

    醫生,請給這孩子急救。

    yīshēng, qǐng gěi zhè háizi jíjiù。

    Bác sĩ, xin hãy cấp cứu cho đứa trẻ này

  • 3

    你知道海姆利克急救法嗎?

    nǐ zhīdào hǎi mǔ lì kè jíjiù fǎ ma?

    Anh có biết kỹ thuật cứu hộ Heimlich không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急救 nghĩa là gì? · Kaori Dict