例句Câu ví dụ
- 1
出了事要急救。
chū le shì yào jí jiù
Khi có sự cố cần cấp cứu
- 2
醫生,請給這孩子急救。
yīshēng, qǐng gěi zhè háizi jíjiù。
Bác sĩ, xin hãy cấp cứu cho đứa trẻ này
- 3
你知道海姆利克急救法嗎?
nǐ zhīdào hǎi mǔ lì kè jíjiù fǎ ma?
Anh có biết kỹ thuật cứu hộ Heimlich không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
