學華語Kaori Dict

祭酒

jiǔ

ㄐㄧˋ ㄐㄧㄡˇ

TẾ TỬU

  1. 1.dâng rượu
  2. 2.người thực hiện nghi thức rượu trước yến tiệc
  3. 3.thành viên kỳ cựu của một nghề
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chức vụ quan trọng trong triều đình Trung Quốc thời phong kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict