字義Nghĩa
rượu vang, rượu mạnh, đồ uống có cồnmáy dịch
jiǔTỬU
- 1.rượu (đặc biệt là rượu gạo)
- 2.đồ uống có cồn
- 3.rượu bia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酒 (会意。从水,从酉。酉”本义就是酒。酉”亦兼表字音。本义用高粱、大麦、米、葡萄或其他水果发酵制成的饮料) 同本义 酒,就也。所以就人性之善恶。--《说文》 酒曰清酌。--《礼记·曲礼》 酒食者,所以令欢也。--《礼记·乐记》 酒者所以养老也,所以养病也。--《礼记·射义》 酒,百乐之长。又,酒者,天下之美禄。--《汉书·食货志》 不为酒困。--《论语·子罕》 又如酒肆(酒店);酒水(酒;筵席);酒生(酒保,酒店伙计);酒务(酒店) 酒席,酒筵 酒jiǔ ⒈用粮食(高粱、麦、米等)或水果等发酵制成的含乙醇的饮料,有刺激性,多饮会中毒白~。啤~。葡萄~。茅梨~。酗~误事∪~多,会伤身。 ⒉
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
bình rượu 酉 chứa rượu 氵; 酉 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
組詞Từ chứa chữ này
- 酒店quán rượu
- 酒吧quán bar
- 酒鬼kẻ say rượu
- 酒精cồn
- 酒水đồ uống; thức uống
- 酒樓nhà hàng
- 酒席tiệc; buổi tiệc
- 酒井Sakai (họ người Nhật)
- 酒令trò chơi uống rượu
- 酒保nhân viên quầy bar
- 啤酒bia (từ mượn)
- 紅酒rượu vang đỏ
- 喜酒tiệc cưới
- 白酒baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
- 葡萄酒rượu (nho)
- 酗酒uống rượu nhiều