學華語Kaori Dict

酒精

jiǔjīng

ㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄥ

TỬU TINH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.cồn
  2. 2.ethanol CH3CH2OH
  3. 3.cồn etylic
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng viết 乙醇
  2. 5.cồn ngũ cốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    酒精會損害肝臟。

    jiǔjīng huì sǔnhài gānzàng。

    Rượu có hại cho gan

  • 2

    有沒有不含酒精的飲品?

    yǒuméiyǒu bù hán jiǔjīng de yǐnpǐn?

    Có đồ uống nào không chứa cồn không

  • 3

    東歐的酒精消耗量比西歐高。

    DōngŌu de jiǔjīng xiāohàoliàng bǐ Xīōu gāo。

    Tiêu thụ rượu ở Đông Âu cao hơn Tây Âu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒精 nghĩa là gì? · Kaori Dict