啤酒
píjiǔ
[ㄆㄧˊ ㄐㄧㄡˇ]
BIA TỬU
HSK 3TOCFL 2N
- 1.bia (từ mượn)
- 2.LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]

例句Câu ví dụ
- 1
他喝了一杯啤酒和一杯紅酒。
tā hē le yī bēi pí jiǔ hé yī bēi hóng jiǔ
Anh ấy đã uống một ly bia và một ly rượu vang đỏ
- 2
啤酒沒氣了。
píjiǔ méi qì le。
Bia đã mất khí
- 3
我想點啤酒。
wǒ xiǎng diǎn píjiǔ。
Tôi muốn gọi bia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.