字義Nghĩa
biamáy dịch
píBIA
- 1.bia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啤酒(德语 beer 的音译) 啤酒厂 啤pí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啤酒bia (từ mượn)
- 啤酒廠nhà máy bia
- 啤酒節Lễ hội Bia
- 啤酒肚bụng bia
- 啤酒花hoa bia
- 扎啤bia tươi
- 果啤bia trái cây
- 淡啤bia nhẹ
- 生啤bia tươi
- 泰象啤bia Chang
- 熟啤酒bia tiệt trùng