例句Câu ví dụ
- 1
白酒和葡萄酒都別喝多。
bái jiǔ hé pú tao jiǔ dōu bié hē duō
Đừng uống quá nhiều rượu trắng và rượu vang
- 2
給我一瓶葡萄酒。
gěi wǒ yī píng pútaojiǔ。
Cho tôi một chai rượu vang
- 3
葡萄酒幫助消化。
pútaojiǔ bāngzhù xiāohuà。
Rượu vang giúp tiêu hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
