學華語Kaori Dict

葡萄酒

taojiǔ

ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙ ㄐㄧㄡˇ

BỒ ĐÀO TỬU

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    白酒和葡萄酒都別喝多。

    bái jiǔ hé pú tao jiǔ dōu bié hē duō

    Đừng uống quá nhiều rượu trắng và rượu vang

  • 2

    給我一瓶葡萄酒。

    gěi wǒ yī píng pútaojiǔ。

    Cho tôi một chai rượu vang

  • 3

    葡萄酒幫助消化。

    pútaojiǔ bāngzhù xiāohuà。

    Rượu vang giúp tiêu hóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict