字義Nghĩa
nhomáy dịch
PúBỒ
- 1.Bồ Đào Nha
- 2.người Bồ Đào Nha
- 3.viết tắt của 葡萄牙[Pu2 tao2 ya2]
púBỒ
- 1.dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葡糖 葡萄 葡萄干 葡pú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 匍 [pú] chỉ âm.
Phú — Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 葡萄nho
- 葡萄酒rượu (nho)
- 葡撻bánh tart trứng
- 葡糖glucose C6H12O6
- 葡式phong cách Bồ Đào Nha — kiểu Bồ Đào Nha
- 葡文ngôn ngữ Bồ Đào Nha — tiếng Bồ Đào Nha
- 葡語ngôn ngữ Bồ Đào Nha — tiếng Bồ Đào Nha
- 葡糖胺glucosamine
- 葡萄乾nho khô
- 葡萄園vườn nho
- 樹葡萄quả nho Jaboticaba
- 葡萄彈đạn chùm
- 葡萄柚bưởi chùm
- 葡萄樹cây nho
- 葡萄汁nước nho
- 葡萄牙Bồ Đào Nha