字義Nghĩa
cúi xuống, nằm sấpmáy dịch
púBỒ
- 1.dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匍滴虫 匍匐 幸主者出,南面召见,则惊走匍匐阶下。--明·宗臣《报刘一丈书》 巡逻兵在敌军炮火下匍匐过阵地 匍匐前进 匍匐在主子脚下 匍匐而行 朝东走,沿着阴暗的一边顽固地匍匐而行下去 匍匐茎 匍匐前进 匍pú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 勹 (bao) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Quấn