學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匍匐莖
匍匐莖
giản thể:
匍匐茎
pú
fú
jīng
[ㄆㄨˊ ㄈㄨˊ ㄐㄧㄥ]
BỒ BẶC HÀNH
1.
(thực vật) thân bò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
莖
jīng
cuống
匍
pú
dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
匐
fú
dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
包莖
bāojīng
hẹp bao quy đầu (y học)
匍伏
púfú
biến thể của 匍匐[pu2 fu2]
匍匐
púfú
bò; trườn; nằm rạp xuống
塊莖
kuàijīng
thân củ
根莖
gēnjīng
rễ bò
逐字解
Từng chữ trong từ
匍
bồ, bò
cúi xuống, nằm sấp
匐
bặc
nằm sấp, trườn
莖
hành
ngọn, thân cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匍匐莖 nghĩa là gì? · Kaori Dict