字義Nghĩa
ngọn, thân câymáy dịch
jīngHÀNH
- 1.cuống
- 2.thân
- 3.LT:條|条[tiao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莖shù 1.见"蓬莪莖"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
Cỏ; cỏ