學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn, thân câymáy dịch

jīngHÀNH

  1. 1.cuống
  2. 2.thân
  3. 3.LT:條|条[tiao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茎 (形声。从苃,巠声。本义植物的主干) 同本义 茎,枝柱也。谓众枝之主。--《说文》 茎,本也。--《广雅》。按,字从苃,苃曰茎,木日干。散文则草木枝亦皆曰茎。 西方有木焉,名曰射干,茎长四寸。--《荀子·劝学》 又如块茎;根茎;球茎;鳞茎;地上茎;地下茎;茎立(像草茎一样的直立);茎英(古乐名) 柱;竿 抗仙掌以承露,擢双立之金茎。--《后汉书》 小枝 茎,小枝也。--唐·慧琳《一切经音义》 器物的柄 桃氏为剑,腊广二寸有半寸…以其腊广为之茎围,长倍之。--《周礼》 茎 指长 茎(莖)jīng ⒈植物的营养器官之一。它常是植物的主干,起支撑作用,又具有输送水分、养料和储存养料等作用。有些植物有地下茎,如藕、马铃薯、荸荠等,还可发生变态及进行无性繁 殖。 ⒉量词,义同"根"几~麦秆。数~毛发。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict