字義Nghĩa
nằm sấp, trườnmáy dịch
fúBẶC
- 1.dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见匍匐” 匐 fú 【匍匐】见pú㈡匍。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 勹 (bao) chỉ nghĩa, 畐 [fú] chỉ âm.
Quấn
nằm sấp, trườnmáy dịch
fúBẶC
见匍匐” 匐 fú 【匍匐】见pú㈡匍。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 勹 (bao) chỉ nghĩa, 畐 [fú] chỉ âm.
Quấn