學華語Kaori Dict

葡萄汁

táozhī

ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄓ

BỒ ĐÀO TRẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是葡萄酒,是葡萄汁。

    zhèbu shì pútaojiǔ, shì pútáozhī。

    Đây không phải là rượu vang, mà là nước ép nho

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict