字義Nghĩa
nhomáy dịch
táoĐÀO
- 1.dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
如葡萄” 萄táo[葡萄]见葡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
Táo — Cây
nhomáy dịch
táoĐÀO
如葡萄” 萄táo[葡萄]见葡。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
Táo — Cây