學華語Kaori Dict

樹葡萄

giản thể: 树葡萄

shùtao

ㄕㄨˋ ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙

THỤ BỒ ĐÀO

  1. 1.quả nho Jaboticaba
  2. 2.cây nho Brazil

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹葡萄 nghĩa là gì? · Kaori Dict