學華語Kaori Dict

松樹

giản thể: 松树

sōngshù

ㄙㄨㄥ ㄕㄨˋ

TÙNG THỤ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.cây thông
  2. 2.cây tùng
  3. 3.LT:棵[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    院子里有三棵松樹。

    yuàn zi lǐ yǒu sān kē sōng shù

    Trong sân có ba cây sồi

  • 2

    植有松樹的庭院。

    zhí yǒu sōngshù de tíngyuàn。

    Vườn được trồng đầy cây thông

  • 3

    以前我家前面有棵大松樹。

    yǐqián wǒ jiā qiánmiàn yǒu kē dà sōngshù。

    Trước đây, phía trước nhà tôi có một cây sồi to

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict