學華語Kaori Dict

放鬆

giản thể: 放松

fàngsōng

ㄈㄤˋ ㄙㄨㄥ

PHÓNG TÙNG

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    深呼吸,放松一下。

    shēn hū xī fàng sōng yī xià

    Hít thở sâu, thư giãn một chút

  • 2

    運動放松神經。

    yùn dòng fàng sōng shén jīng

    Thể thao giúp thư giãn thần kinh

  • 3

    放松吧。

    fàngsōng ba。

    Thư giãn đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放鬆 nghĩa là gì? · Kaori Dict