- 1.thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

例句Câu ví dụ
- 1
深呼吸,放松一下。
shēn hū xī fàng sōng yī xià
Hít thở sâu, thư giãn một chút
- 2
運動放松神經。
yùn dòng fàng sōng shén jīng
Thể thao giúp thư giãn thần kinh
- 3
放松吧。
fàngsōng ba。
Thư giãn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.