學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仿宋
仿宋
fǎng
Sòng
[ㄈㄤˇ ㄙㄨㄥˋ]
PHỎNG TỐNG
1.
phông chữ mô phỏng thời Tống
2.
phông Fangsong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
模仿
mófǎng
bắt chước
彷彿
fǎngfú
dường như
仿
fǎng
bắt chước
仿製
fǎngzhì
sao chép
傚仿
xiàofǎng
xem 仿傚|仿效[fang3xiao4]
仿冒
fǎngmào
làm giả
相仿
xiāngfǎng
tương tự
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
逐字解
Từng chữ trong từ
仿
phỏng, phảng
mô phỏng
宋
tống
thời Tống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
放送
fàngsòng
phát sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仿宋 nghĩa là gì? · Kaori Dict