
例句Câu ví dụ
- 1
這幅畫仿佛在動。
zhè fú huà fǎng fú zài dòng
Bức tranh này dường như đang chuyển động
- 2
他講起那場事故,講得仿佛他親眼所見。
tā jiǎng qǐ nà chǎng shìgù, jiǎng de fǎngfú tā qīnyǎn suǒjiàn。
Anh ấy kể về vụ tai nạn như thể anh ấy đã tận mắt chứng kiến
- 3
當我們回眸青春,仿佛有一種說不出的痛。
dāng wǒmen huímóu qīngchūn, fǎngfú yǒu yīzhǒng shuōbuchū de tòng。
Khi chúng ta nhìn lại tuổi trẻ, dường như có một nỗi đau không thể diễn tả