學華語Kaori Dict

彷彿

giản thể: 仿佛

fǎng

ㄈㄤˇ ㄈㄨˊ

PHỎNG PHẬT

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.dường như
  2. 2.như thể
  3. 3.giống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tương tự

Cách đọc khác:fǎngfúbiến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幅畫仿佛在動。

    zhè fú huà fǎng fú zài dòng

    Bức tranh này dường như đang chuyển động

  • 2

    他講起那場事故,講得仿佛他親眼所見。

    tā jiǎng qǐ nà chǎng shìgù, jiǎng de fǎngfú tā qīnyǎn suǒjiàn。

    Anh ấy kể về vụ tai nạn như thể anh ấy đã tận mắt chứng kiến

  • 3

    當我們回眸青春,仿佛有一種說不出的痛。

    dāng wǒmen huímóu qīngchūn, fǎngfú yǒu yīzhǒng shuōbuchū de tòng。

    Khi chúng ta nhìn lại tuổi trẻ, dường như có một nỗi đau không thể diễn tả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仿佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict