學華語Kaori Dict

佛教

jiào

ㄈㄛˊ ㄐㄧㄠˋ

PHẬT GIÁO

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    佛教和基督教都是宗教。

    fó jiào hé jī dū jiào dōu shì zōng jiào

    Tôn giáo gồm có Phật giáo và Kitô giáo

  • 2

    佛教來自印度。

    Fójiào láizì Yìndù。

    Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ.

  • 3

    我們信仰佛教。

    wǒmen xìnyǎng Fójiào。

    Chúng tôi tin vào Phật giáo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛教 nghĩa là gì? · Kaori Dict