例句Câu ví dụ
- 1
佛教和基督教都是宗教。
fó jiào hé jī dū jiào dōu shì zōng jiào
Tôn giáo gồm có Phật giáo và Kitô giáo
- 2
佛教來自印度。
Fójiào láizì Yìndù。
Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ.
- 3
我們信仰佛教。
wǒmen xìnyǎng Fójiào。
Chúng tôi tin vào Phật giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
