學華語Kaori Dict

教師

giản thể: 教师

jiàoshī

ㄐㄧㄠˋ ㄕ

GIÁO SƯ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.giáo viên
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位年輕的教師。

    tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī

    Cô ấy là một giáo viên trẻ

  • 2

    他大學畢業後當了教師。

    tā dà xué bì yè hòu dāng le jiào shī

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành giáo viên

  • 3

    他是教師。

    tā shì jiàoshī。

    Anh ấy là giáo viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教師 nghĩa là gì? · Kaori Dict