- 1.giáo viên
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
她是一位年輕的教師。
tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī
Cô ấy là một giáo viên trẻ
- 2
他大學畢業後當了教師。
tā dà xué bì yè hòu dāng le jiào shī
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành giáo viên
- 3
他是教師。
tā shì jiàoshī。
Anh ấy là giáo viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.